Hải Phòng

0200826040-001 – SANWA ELECTRONIC INTRUSMENT CO., LTD (Hải Phòng)

MST: 0200826040-001 Mã số doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp: SANWA ELECTRONIC INTRUSMENT CO., LTD Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2008-07-23 Phương pháp tính thuế: Trức

0200826097-001 – YANGMING MARINE TRANSPORT CORP (Hải Phòng)

MST: 0200826097-001 Mã số doanh nghiệp: 3797 Tên doanh nghiệp: YANGMING MARINE TRANSPORT CORP Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2008-07-23 Phương pháp tính thuế: Khấu

0200826192-001 – SHANDONG PROVINCE YANTAI INTERNATIONAL MARINE SHIPPING CO. (Hải Phòng)

MST: 0200826192-001 Mã số doanh nghiệp: 02112000154. Tên doanh nghiệp: SHANDONG PROVINCE YANTAI INTERNATIONAL MARINE SHIPPING CO. Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2008-07-25 Phương pháp

0200826788-001 – STX PAN OCEAN CO., LTD (Hải Phòng)

MST: 0200826788-001 Mã số doanh nghiệp: 0213002956. Tên doanh nghiệp: STX PAN OCEAN CO., LTD Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2008-07-30 Phương pháp tính thuế:

0200829475-001 – ARAI SEISAKUSHO CO., LTD (Hải Phòng)

MST: 0200829475-001 Mã số doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp: ARAI SEISAKUSHO CO., LTD Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2008-08-18 Phương pháp tính thuế: Khấu trừ

0200833520-001 – KOREAN HARINE TRANSPORT CO., LTD (Hải Phòng)

MST: 0200833520-001 Mã số doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp: KOREAN HARINE TRANSPORT CO., LTD Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2008-09-19 Phương pháp tính thuế: Trức