Hải Phòng

0200846061-009 – AALBORG INDUSTRIES PTE LTD (Hải Phòng)

MST: 0200846061-009 Mã số doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp: AALBORG INDUSTRIES PTE LTD Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2011-03-10 Phương pháp tính thuế: Trức tiếp

0200829563-009 – Nomura Real Estate Partner Co., Ltd (Hải Phòng)

MST: 0200829563-009 Mã số doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp: Nomura Real Estate Partner Co., Ltd Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2010-10-07 Phương pháp tính thuế:

0200828697-009 – RYOKOSHA ( THAILAN ) CO., LTD (Hải Phòng)

MST: 0200828697-009 Mã số doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp: RYOKOSHA ( THAILAN ) CO., LTD Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2011-10-03 Phương pháp tính thuế:

0200827319-009 – RORZE TECHNOLOGY INC (Hải Phòng)

MST: 0200827319-009 Mã số doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp: RORZE TECHNOLOGY INC Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2010-05-07 Phương pháp tính thuế: Trức tiếp giá

0200824029-009 – LANDMARK WORLDWIDE CO.,LTD (Hải Phòng)

MST: 0200824029-009 Mã số doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp: LANDMARK WORLDWIDE CO.,LTD Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2008-11-02 Phương pháp tính thuế: Trức tiếp giá

0200762559-009 – ROLLS ROYCE MARINE A.S (Hải Phòng)

MST: 0200762559-009 Mã số doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp: ROLLS ROYCE MARINE A.S Số điện thoại: Ngày hoạt động: 2009-04-17 Phương pháp tính thuế: Trức tiếp